
Loại chứng thư số
|
Tên gói
|
Chức năng
|
Thông số
|
Giá (VNĐ/ CTS/năm)
|
||
1 năm
|
2 năm
|
3 năm
|
||||
Cơ bản
|
CA–2
|
· Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử
|
Độ dài khóa 1024
bit
|
900,000
|
1,530,000
|
2,160,000
|
· Ký email, văn bản điện tử
. Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) |
||||||
Khuyến mại
|
Tặng 09 tháng
|
Tặng 09 tháng
|
Tặng 09 tháng & USB Token
|
|||
Loại chứng thư số
|
Tên gói
|
Chức năng
|
Thông số
|
Giá (VNĐ/ CTS/năm)
|
||
1 năm
|
2 năm
|
3 năm
|
||||
Cơ bản
|
CA–2
|
· Kê khai thuế qua mạng, kê khai hải quan điện tử
|
Độ dài khóa 1024
bit
|
900,000
|
1,530,000
|
2,160,000
|
· Ký email, văn bản điện tử
. Ký số cho văn bản Word, Excel, Pdf (Document Signning) |
||||||
Khuyến mại
|
Tặng 09 tháng
|
Tặng 09 tháng
|
Tặng 09 tháng
|
|||
TT
|
Nội dung
|
Giá bán (chưa VAT- VNĐ)
|
||
CTS 1 năm
|
CTS 2 năm
|
CTS 3 năm
|
||
1
|
Thiết
bị Usb Token
|
490.000
|
490.000
|
Miễn phí
|
2
|
Giá
CTS thứ 2 tại 62 Tỉnh/Tp
|
450.000
|
765.000
|
1.080.000
|
3
|
Thời gian sử dụng
|
12 tháng
|
24 tháng
|
36 tháng
|
4
|
Thời gian khuyến mãi
|
Tặng 6 tháng
|
Tặng 6 tháng
|
Tặng 6
tháng
|
TT
|
Nội dung
|
Giá bán (chưa VAT- VNĐ)
|
||
CTS 1 năm
|
CTS 2 năm
|
CTS 3 năm
|
||
1
|
Thiết
bị Usb Token
|
490.000
|
490.000
|
Miễn phí
|
2
|
Giá
CTS thứ 3 tại 62 Tỉnh/Tp
|
270.000
|
459.000
|
648.000
|
3
|
Thời gian sử dụng
|
12 tháng
|
24 tháng
|
36 tháng
|
4
|
Thời gian khuyến mãi
|
Tặng 6 tháng
|
Tặng 6 tháng
|
Tặng 6 tháng
|
THÔNG BÁO!Đăng ký chữ ký số Viettel 4 năm sử dụng 5 năm giá chỉ 2.300k liên hệ 09.62.63.8668(chi tiết)